S&P ASX 200 - Tất cả 6 ETFs trên một giao diện
Tên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
iShares Core S&P/ASX 200 ETF IOZ.AX AU000000IOZ4 | Cổ phiếu | 7,943 tỷ | - | iShares | 0,05 | Large Cap | S&P ASX 200 | 6/12/2010 | 35,36 | 2,62 | 21,87 |
State Street SPDR S&P ASX 200 ETF STW.AX AU000000STW9 | Cổ phiếu | 6,282 tỷ | - | State Street | 0 | Large Cap | S&P ASX 200 | 24/8/2001 | 78,96 | 2,51 | 20,78 |
Martin Currie Real Income Fund - Active ETF R3AL.AX AU60SSB00264 | Cổ phiếu | 479,297 tr.đ. | - | Martin Currie | 0 | Thị trường tổng quát | S&P ASX 200 | 17/11/2010 | 1,59 | 1,32 | 25,52 |
Amundi Australia S&P/ASX 200 UCITS ETF Dist LYPU.DE LU0496786905 | Cổ phiếu | 110,927 tr.đ. | - | Amundi | 0,40 | Large Cap | S&P ASX 200 | 26/3/2010 | 52,20 | 7,02 | 26,72 |
Xtrackers S&P ASX 200 UCITS ETF Distribution 1D DX2S.DE LU0328474803 | Cổ phiếu | 109,779 tr.đ. | - | Xtrackers | 0,50 | Large Cap | S&P ASX 200 | 17/1/2008 | 72,73 | 2,60 | 21,65 |
BetaShares Martin Currie Real Income Fund ETF RINC.AX AU0000000630 | Cổ phiếu | 36,761 tr.đ. | - | BetaShares | 0,85 | Thị trường tổng quát | S&P ASX 200 | 13/2/2018 | 8,78 | 1,06 | 23,17 |

